药水
yàoshuǐ HSK2
Nghĩa
thuốc nước, dung dịch thuốc
名
“医生给我开了药水。”
Yīshēng gěi wǒ kāi le yàoshuǐ.Bác sĩ đã kê đơn thuốc nước cho tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“医生给我开了药水。”
Yīshēng gěi wǒ kāi le yàoshuǐ.Bác sĩ đã kê đơn thuốc nước cho tôi.
Đang tải...