一部分
yī bùfen HSK2
Nghĩa
một phần, một bộ phận
“这是我的一部分。”
Zhè shì wǒ de yī bùfen.Đây là một phần của tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这是我的一部分。”
Zhè shì wǒ de yī bùfen.Đây là một phần của tôi.
Đang tải...