站住
zhànzhù HSK2
Nghĩa
đứng lại, dừng lại
“请你站住,不要再走了。”
Qǐng nǐ zhànzhù, bù yào zài zǒu le.Làm ơn đứng lại, đừng đi nữa.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你站住,不要再走了。”
Qǐng nǐ zhànzhù, bù yào zài zǒu le.Làm ơn đứng lại, đừng đi nữa.
Đang tải...