走开
zǒukāi HSK2
Nghĩa
tránh ra, đi chỗ khác
“请你走开一点。”
Qǐng nǐ zǒu kāi yī diǎn.Làm ơn tránh ra một chút.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请你走开一点。”
Qǐng nǐ zǒu kāi yī diǎn.Làm ơn tránh ra một chút.
Đang tải...