组长
zǔzhǎng HSK2
Nghĩa
tổ trưởng, nhóm trưởng
名
“他是我们组长。”
Tā shì wǒ men zǔ zhǎng.Anh ấy là tổ trưởng của chúng tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是我们组长。”
Tā shì wǒ men zǔ zhǎng.Anh ấy là tổ trưởng của chúng tôi.
Đang tải...