编制
biānzhì HSK6
Nghĩa
biên soạn, lập (kế hoạch); biên chế
动
“他负责编制公司的年度计划。”
Tā fùzé biānzhì gōngsī de niándù jìhuà.Anh ấy chịu trách nhiệm biên soạn kế hoạch hàng năm của công ty.