藏
cáng HSK6
Nghĩa
giấu, cất giấu, ẩn náu
动
“他把重要文件藏在抽屉里。”
Tā bǎ zhòngyào wénjiàn cáng zài chōutì lǐ.Anh ấy giấu tài liệu quan trọng trong ngăn kéo.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他把重要文件藏在抽屉里。”
Tā bǎ zhòngyào wénjiàn cáng zài chōutì lǐ.Anh ấy giấu tài liệu quan trọng trong ngăn kéo.
Đang tải...