查出
cháchū HSK6
Nghĩa
tra ra, phát hiện ra
“警方查出嫌疑人藏有违禁品。”
Jǐngfāng cháchū xiányírén cáng yǒu wéijìnpǐn.Cảnh sát đã tra ra nghi phạm giấu hàng cấm.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“警方查出嫌疑人藏有违禁品。”
Jǐngfāng cháchū xiányírén cáng yǒu wéijìnpǐn.Cảnh sát đã tra ra nghi phạm giấu hàng cấm.
Đang tải...