查看
chákàn HSK6
Nghĩa
xem xét, kiểm tra
动
“请仔细查看合同条款。”
Qǐng zǐxì chákàn hétóng tiáokuǎn.Vui lòng xem xét kỹ các điều khoản hợp đồng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请仔细查看合同条款。”
Qǐng zǐxì chákàn hétóng tiáokuǎn.Vui lòng xem xét kỹ các điều khoản hợp đồng.
Đang tải...