拆迁
chāiqiān HSK6
Nghĩa
giải tỏa di dời (nhà cửa)
动
“政府计划拆迁这片老旧小区。”
Zhèngfǔ jìhuà chāiqiān zhè piàn lǎojiù xiǎoqū.Chính phủ lên kế hoạch giải tỏa di dời khu dân cư cũ này.