重建
chóngjiàn HSK6
Nghĩa
xây dựng lại, tái thiết
动
“这座古建筑已经开始重建。”
Zhè zuò gǔ jiànzhú yǐjīng kāishǐ chóngjiàn.Tòa kiến trúc cổ này đã bắt đầu được xây dựng lại.