窗口
chuāngkǒu HSK6
Nghĩa
cửa sổ; quầy giao dịch
名
“请到窗口办理业务。”
Qǐng dào chuāngkǒu bànlǐ yèwù.Xin vui lòng đến quầy giao dịch làm thủ tục.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请到窗口办理业务。”
Qǐng dào chuāngkǒu bànlǐ yèwù.Xin vui lòng đến quầy giao dịch làm thủ tục.
Đang tải...