打断
dǎduàn HSK6
Nghĩa
ngắt lời, làm gián đoạn; đánh gãy
动
“别打断我,让我把话说完。”
Bié dǎduàn wǒ, ràng wǒ bǎ huà shuōwán.Đừng ngắt lời tôi, để tôi nói xong câu này.