打造
dǎzào HSK6
Nghĩa
tạo dựng, gây dựng, xây dựng
动
“公司正在打造新的品牌。”
Gōngsī zhèngzài dǎzào xīn de pǐnpái.Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司正在打造新的品牌。”
Gōngsī zhèngzài dǎzào xīn de pǐnpái.Công ty đang xây dựng thương hiệu mới.
Đang tải...