担忧
dānyōu HSK6
Nghĩa
lo lắng, lo âu
动
“他对未来充满担忧。”
Tā duì wèi lái chōng mǎn dān yōu.Anh ấy rất lo lắng về tương lai.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他对未来充满担忧。”
Tā duì wèi lái chōng mǎn dān yōu.Anh ấy rất lo lắng về tương lai.
Đang tải...