低头
dītóu HSK6
Nghĩa
cúi đầu; chịu khuất phục
“他低头思考问题。”
Tā dītóu sīkǎo wèntí.Anh ấy cúi đầu suy nghĩ về vấn đề.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他低头思考问题。”
Tā dītóu sīkǎo wèntí.Anh ấy cúi đầu suy nghĩ về vấn đề.
Đang tải...