调研
diàoyán HSK6
Nghĩa
điều tra nghiên cứu, khảo sát
动
“我们正在调研市场情况。”
Wǒmen zhèngzài diàoyán shìchǎng qíngkuàng.Chúng tôi đang điều tra nghiên cứu tình hình thị trường.