发放
fāfàng HSK6
Nghĩa
phát, cấp phát
动
“政府发放救济物资。”
Zhèngfǔ fāfàng jiùjì wùzī。Chính phủ cấp phát vật tư cứu trợ.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“政府发放救济物资。”
Zhèngfǔ fāfàng jiùjì wùzī。Chính phủ cấp phát vật tư cứu trợ.
Đang tải...