觉
jiào HSK6
Nghĩa
giấc ngủ (睡觉: ngủ)
名
“我昨晚睡了个好觉。”
Wǒ zuó wǎn shuì le gè hǎo jiào.Tôi đã ngủ một giấc ngon tối qua.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我昨晚睡了个好觉。”
Wǒ zuó wǎn shuì le gè hǎo jiào.Tôi đã ngủ một giấc ngon tối qua.
Đang tải...