| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
lối sống chậm, slow living
越来越多的人开始追求慢生活,回归内心的平静。
Ngày càng nhiều người bắt đầu theo đuổi lối sống chậm, quay về sự bình yên nội tâm. |
— | |
| 动 |
tắm gội; (nghĩa bóng) đắm mình trong (ánh nắng, tình thương)
孩子们沐浴在阳光下,笑得特别开心。
Bọn trẻ đắm mình trong nắng, cười thật vui vẻ. |
— | |
| 动 |
phơi (cho khô), hong; (nghĩa bóng) bỏ mặc, để đấy không đoái hoài
衣服洗好了,你帮我晾到阳台上去吧。
Quần áo giặt xong rồi, bạn phơi giúp mình ra ban công nhé. |
— | |
| 名 |
giấc ngủ (睡觉: ngủ)
我昨晚睡了个好觉。
Tôi đã ngủ một giấc ngon tối qua. |
— | |
| 动 |
rửa sạch, tẩy rửa; thanh trừng
请用水清洗水果。
Xin hãy dùng nước rửa sạch hoa quả. |
— | |
| 名 |
nước nóng
请给我一杯热水,谢谢。
Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng, cảm ơn. |
— | |
| 动 |
ra ngoài, đi ra ngoài
他每天早上外出跑步。
Anh ấy mỗi sáng đều ra ngoài chạy bộ. |
— | |
| 名 |
đồ vật, vật phẩm
请把物品放在指定位置。
Vui lòng để đồ vật vào vị trí quy định. |
— | |
| 名 |
bột giặt
这款洗衣粉洗得很干净。
Loại bột giặt này giặt rất sạch. |
— | |
| 名 |
đồ dùng, vật dụng
超市里有各种生活用品。
Trong siêu thị có đủ các loại đồ dùng sinh hoạt. |
— | |
| 动 |
có việc, bận việc; xảy ra chuyện
如果有事,请告诉我。
Nếu có việc gì, xin hãy nói với tôi. |
— | |
| 动 |
đặt hẹn trước, đặt lịch, đặt chỗ
我已经预约了明天的医生。
Tôi đã đặt hẹn với bác sĩ vào ngày mai. |
— |
Đang tải...