救命
jiùmìng HSK6
Nghĩa
cứu mạng; Cứu tôi với!
“救命!我快淹死了!”
Jiùmìng! Wǒ kuài yāndǎole!Cứu tôi với! Tôi sắp chết đuối rồi!
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“救命!我快淹死了!”
Jiùmìng! Wǒ kuài yāndǎole!Cứu tôi với! Tôi sắp chết đuối rồi!
Đang tải...