开通
kāitōng HSK6
Nghĩa
mở, khai thông (tuyến đường, dịch vụ)
动
“地铁线路已经开通了。”
Dì tiě xiàn lù yǐ jīng kāi tōng le.Tuyến đường tàu điện ngầm đã được khai thông.