冷气
lěngqì HSK6
Nghĩa
điều hòa, máy lạnh; hơi lạnh
名
“房间里的冷气太强了。”
Fángjiān lǐ de lěngqì tài qiáng le.Điều hòa trong phòng quá mạnh.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“房间里的冷气太强了。”
Fángjiān lǐ de lěngqì tài qiáng le.Điều hòa trong phòng quá mạnh.
Đang tải...