领取
lǐngqǔ HSK6
Nghĩa
lĩnh, nhận (tiền, đồ)
动
“请到窗口领取你的快递。”
Qǐng dào chuāng kǒu lǐng qǔ nǐ de kuài dì.Vui lòng đến quầy để nhận hàng của bạn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请到窗口领取你的快递。”
Qǐng dào chuāng kǒu lǐng qǔ nǐ de kuài dì.Vui lòng đến quầy để nhận hàng của bạn.
Đang tải...