墨水
mòshuǐ HSK6
Nghĩa
mực (viết)
名
“这支笔没墨水了。”
Zhè zhī bǐ méi mòshuǐle.Cây bút này hết mực rồi.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这支笔没墨水了。”
Zhè zhī bǐ méi mòshuǐle.Cây bút này hết mực rồi.
Đang tải...