母鸡
mǔjī HSK6
Nghĩa
gà mái
名
“母鸡每天下蛋。”
Mǔjī měitiān xiàdàn.Gà mái mỗi ngày đẻ trứng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“母鸡每天下蛋。”
Mǔjī měitiān xiàdàn.Gà mái mỗi ngày đẻ trứng.
Đang tải...