泥
ní HSK6
Nghĩa
bùn, đất sét
名
“雨后路上满是泥。”
Yǔ hòu lù shàng mǎn shì ní.Sau mưa đường đầy bùn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“雨后路上满是泥。”
Yǔ hòu lù shàng mǎn shì ní.Sau mưa đường đầy bùn.
Đang tải...