派出
pàichū HSK6
Nghĩa
cử đi, phái đi
“公司派出代表参加会议。”
Gōngsī pàichū dàibiǎo cānjiā huìyì.Công ty cử đại diện tham dự cuộc họp.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司派出代表参加会议。”
Gōngsī pàichū dàibiǎo cānjiā huìyì.Công ty cử đại diện tham dự cuộc họp.
Đang tải...