清洁工
qīngjiégōng HSK6
Nghĩa
nhân viên vệ sinh, lao công
名
“清洁工每天都打扫街道。”
Qīngjiégōng měitiān dōu dǎsǎo jiēdào.Nhân viên vệ sinh quét dọn đường phố mỗi ngày.