清洗
qīngxǐ HSK6
Nghĩa
rửa sạch, tẩy rửa; thanh trừng
动
“请用水清洗水果。”
Qǐng yòng shuǐ qīngxǐ shuǐguǒ.Xin hãy dùng nước rửa sạch hoa quả.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请用水清洗水果。”
Qǐng yòng shuǐ qīngxǐ shuǐguǒ.Xin hãy dùng nước rửa sạch hoa quả.
Đang tải...