去掉
qùdiào HSK6
Nghĩa
bỏ đi, loại bỏ, xóa bỏ
“请去掉这个错误。”
Qǐng qùdiào zhège cuòwù.Vui lòng bỏ đi lỗi này.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请去掉这个错误。”
Qǐng qùdiào zhège cuòwù.Vui lòng bỏ đi lỗi này.
Đang tải...