热水
rèshuǐ HSK6
Nghĩa
nước nóng
名
“请给我一杯热水,谢谢。”
Qǐng gěi wǒ yī bēi rèshuǐ, xièxiè.Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng, cảm ơn.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请给我一杯热水,谢谢。”
Qǐng gěi wǒ yī bēi rèshuǐ, xièxiè.Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng, cảm ơn.
Đang tải...