热水器
rèshuǐqì HSK6
Nghĩa
bình nóng lạnh, máy nước nóng
名
“热水器坏了。”
Rèshuǐqì huài le.Máy nước nóng bị hỏng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“热水器坏了。”
Rèshuǐqì huài le.Máy nước nóng bị hỏng.
Đang tải...