提交
tíjiāo HSK6
Nghĩa
nộp, đệ trình, trình lên
动
“请在截止日期前提交报告。”
Qǐng zài jiézhǐ rìqī qián tíjiāo bàogào.Vui lòng nộp báo cáo trước hạn chót.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请在截止日期前提交报告。”
Qǐng zài jiézhǐ rìqī qián tíjiāo bàogào.Vui lòng nộp báo cáo trước hạn chót.
Đang tải...