通道
tōngdào HSK6
Nghĩa
lối đi, đường thông, hành lang
名
“这条通道很宽敞,可以通行两辆车。”
Zhè tiáo tōngdào hěn kuānchǎng, kěyǐ tōngxíng liǎng liàng chē.Hành lang này rất rộng, có thể cho hai chiếc xe đi qua.