| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 副 |
suốt dọc đường, cả chặng đường; cùng đường (一路平安: thượng lộ bình an)
我们一路上聊得很开心。
Suốt dọc đường chúng tôi trò chuyện rất vui. |
— | |
| 动 |
rẽ, quẹo, ngoặt; (nghĩa bóng) chuyển hướng suy nghĩ
前面路口往右拐弯就能看见地铁站。
Đến ngã tư phía trước rẽ phải là sẽ thấy ga tàu điện ngầm. |
— | |
| 动 |
lạc đường, đi lạc
我第一次来这座城市,差点儿迷路了。
Lần đầu đến thành phố này, tôi suýt nữa thì lạc đường. |
— | |
| 名 |
ngõ, hẻm nhỏ (ở Bắc Kinh)
我住在北京的胡同儿里。
Tôi sống trong một ngõ nhỏ ở Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
dọc tuyến, các nước ven đường
"一带一路"沿线国家共同受益。
Các nước dọc tuyến "Vành đai và Con đường" cùng được hưởng lợi. |
— | |
| 名 |
cây cầu, cầu nối
学习汉语的人是东西方文化之间最好的桥梁。
Người học tiếng Trung chính là cây cầu tốt nhất giữa văn hóa Đông và Tây. |
— | |
| 名 |
đường hầm, hầm xuyên núi
火车穿过隧道后,眼前突然变得一片明亮。
Sau khi tàu hỏa chui qua đường hầm, trước mắt bỗng sáng bừng lên. |
— | |
| 动 |
làm tắc, tắc nghẽn, ùn tắc
下水道被垃圾堵塞了,水一直流不下去。
Cống thoát nước bị rác làm tắc, nước cứ không thoát đi được. |
— | |
| 名 |
ngõ, hẻm, con hẻm nhỏ
这条小巷里藏着一家开了三十年的面馆。
Trong con hẻm nhỏ này có một quán mì đã mở được ba mươi năm. |
— | |
| 形 |
thông suốt, lưu thông thuận lợi (đường sá, thông tin)
新桥通车以后,市区的交通畅通多了。
Từ khi cầu mới thông xe, giao thông nội thành thông thoáng hơn hẳn. |
— | |
| 名 |
đại lộ, đường lớn
大道两旁种满了鲜花。
Hai bên đại lộ trồng đầy hoa tươi. |
— | |
| 名 |
phố lớn, đường phố chính
这条大街很热闹。
Con phố chính này rất nhộn nhịp. |
— | |
| 动 |
rẽ, quẹo; bắt cóc, lừa gạt
拐弯处有标志。
Ở đoạn rẽ, có biển báo. |
— | |
| 名 |
đầu phố, ngoài đường phố
街头有很多小吃摊。
Đầu phố có rất nhiều quầy ăn vặt. |
— | |
| 动 |
đi ngang qua, đi qua
我路过那个商店时买了点东西。
Tôi đã mua vài thứ khi đi ngang qua cửa hàng đó. |
— | |
| 名 |
lối đi, đường thông, hành lang
这条通道很宽敞,可以通行两辆车。
Hành lang này rất rộng, có thể cho hai chiếc xe đi qua. |
— | |
| 动 |
đi qua, lưu thông; thông dụng
这个规定在全公司通行。
Quy định này được áp dụng trong toàn công ty. |
— | |
|
suốt dọc đường, suốt chặng đường
一路上风景很美。
Suốt dọc đường phong cảnh rất đẹp. |
— |
Đang tải...