同行
tóngháng HSK6
Nghĩa
người cùng ngành, đồng nghiệp
名
“他是我在同行中的好朋友。”
Tā shì wǒ zài tóngháng zhōng de hǎo péngyǒu.Anh ấy là bạn tốt của tôi trong ngành nghề.