挖
wā HSK6
Nghĩa
đào, khoét, moi
动
“工人们正在挖地基。”
Gōng rén men zhèng zài wā dì jī.Công nhân đang đào móng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“工人们正在挖地基。”
Gōng rén men zhèng zài wā dì jī.Công nhân đang đào móng.
Đang tải...