王后
wánghòu HSK6
Nghĩa
hoàng hậu
名
“王后穿着华丽的礼服。”
Wánghòu chuānzhe huálì de lǐfú.Hoàng hậu mặc bộ váy dạ hội lộng lẫy.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“王后穿着华丽的礼服。”
Wánghòu chuānzhe huálì de lǐfú.Hoàng hậu mặc bộ váy dạ hội lộng lẫy.
Đang tải...