网页
wǎngyè HSK6
Nghĩa
trang web
名
“请打开这个网页。”
Qǐng dǎkāi zhège wǎngyè.Vui lòng mở trang web này.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请打开这个网页。”
Qǐng dǎkāi zhège wǎngyè.Vui lòng mở trang web này.
Đang tải...