| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
nền tảng (mạng xã hội)
微博是一个很大的社交平台。
Weibo là một nền tảng mạng xã hội lớn. |
— | |
| 名 |
màn hình
我们每天盯着屏幕的时间太长了。
Mỗi ngày chúng ta nhìn màn hình quá lâu. |
— | |
| 名 |
dữ liệu lớn, big data
大数据分析帮助企业做出更准确的决策。
Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định chính xác hơn. |
— | |
| 名 |
điện toán đám mây, cloud computing
云计算使数据存储更加便捷高效。
Điện toán đám mây làm cho việc lưu trữ dữ liệu thuận tiện và hiệu quả hơn. |
— | |
| 名 |
Internet vạn vật, IoT
物联网将日常物品连接到互联网,实现智能化管理。
Internet vạn vật kết nối các vật dụng hàng ngày với internet, thực hiện quản lý thông minh. |
— | |
| 名 |
blockchain, chuỗi khối
区块链技术可以保障数据的安全和透明度。
Công nghệ blockchain có thể đảm bảo an toàn và minh bạch dữ liệu. |
— | |
| 名 |
mạng 5G, thế hệ thứ 5
5G网络的普及将加速万物互联的实现。
Phổ cập mạng 5G sẽ đẩy nhanh hiện thực hóa vạn vật kết nối. |
— | |
| 名 |
thuật toán, algorithm
算法决定了推荐内容的准确性。
Thuật toán quyết định độ chính xác của nội dung được gợi ý. |
— | |
| 名 |
bạo lực mạng, quấy rối trực tuyến
网络暴力严重伤害了受害者的心理健康。
Bạo lực mạng gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của nạn nhân. |
— | |
| 名 |
an ninh dữ liệu, bảo mật dữ liệu
数据安全已成为企业和政府的首要关切。
An ninh dữ liệu đã trở thành mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp và chính phủ. |
— | |
| 名 |
hiểu biết số, năng lực kỹ thuật số
提高公民网络素养是应对虚假信息的根本之道。
Nâng cao hiểu biết số của công dân là con đường căn bản để ứng phó với thông tin giả. |
— | |
| 动/形 |
kết nối lẫn nhau, liên thông
在互联互通的世界中,汉语架起了不同文明之间的桥梁。
Trong thế giới kết nối lẫn nhau, tiếng Trung đã bắc cây cầu giữa các nền văn minh khác nhau. |
— | |
| 名 |
gợi ý thuật toán, algorithm recommendation
算法推荐机制在提高用户体验的同时,也在无形中加剧了信息茧房效应。
Cơ chế gợi ý thuật toán trong khi cải thiện trải nghiệm người dùng, cũng vô hình chung làm trầm trọng thêm hiệu ứng kén thông tin. |
— | |
| 名 |
định dạng, thể thức, mẫu trình bày (văn bản, tệp tin)
请按照公司规定的格式写这份报告。
Vui lòng viết báo cáo này theo đúng mẫu công ty quy định. |
— | |
| 名 |
bản sao lưu, bản dự phòng; việc sao lưu (dữ liệu)
重要文件一定要做备份,免得丢失。
Tài liệu quan trọng nhất định phải làm bản sao lưu, kẻo bị mất. |
— | |
| 名 |
máy in
打印机坏了,需要修理。
Máy in hỏng rồi, cần sửa chữa. |
— | |
| 名 |
đa phương tiện, multimedia
多媒体技术发展很快。
Công nghệ đa phương tiện phát triển rất nhanh. |
— | |
| 名 |
máy ghi âm
请把录音机打开,我们开始录音。
Xin hãy bật máy ghi âm, chúng ta bắt đầu thu âm. |
— | |
| 名 |
quán net, tiệm internet
我经常去网吧上网。
Tôi thường xuyên đến quán net để lướt web. |
— | |
| 名 |
trang web
请打开这个网页。
Vui lòng mở trang web này. |
— |
Đang tải...