笑声
xiàoshēng HSK6
Nghĩa
tiếng cười
名
“教室里充满了学生的笑声。”
Jiào shì lǐ chōng mǎn le xué shēng de xiào shēng.Trong lớp học đầy tiếng cười của học sinh.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“教室里充满了学生的笑声。”
Jiào shì lǐ chōng mǎn le xué shēng de xiào shēng.Trong lớp học đầy tiếng cười của học sinh.
Đang tải...