印
yìn HSK6
Nghĩa
in, in ấn; con dấu, dấu vết
动
“请在这里签字并盖上印章。”
Qǐng zài zhèlǐ qiānzì bìng gài shàng yìnzhāng.Vui lòng ký tên ở đây và đóng dấu.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请在这里签字并盖上印章。”
Qǐng zài zhèlǐ qiānzì bìng gài shàng yìnzhāng.Vui lòng ký tên ở đây và đóng dấu.
Đang tải...