专用
zhuānyòng HSK6
Nghĩa
chuyên dùng, dùng riêng
动
“这台机器是专用设备。”
Zhè tái jīqì shì zhuānyòng shèbèi.Máy này là thiết bị chuyên dùng.
Từ vựng HSK6
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这台机器是专用设备。”
Zhè tái jīqì shì zhuānyòng shèbèi.Máy này là thiết bị chuyên dùng.
Đang tải...