Khám phá

700+ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG THEO CHỦ ĐỀ HSK 2

Từ vựng theo chủ đề, lọc riêng trình độ 700+ HSK 2.

Mã 247801
44
bộ từ
744
từ vựng
11
lượt lưu

Các bộ trong thư mục 44 bộ

打招呼、社交 Chào hỏi, xã giao

6 từ
17

基数词、序数词 Số đếm, số thứ tự

22 từ
12

日期、时间 Ngày tháng, thời gian

30 từ
6

名称、称呼 Tên gọi, cách xưng hô

7 từ
3

家庭、亲属 Gia đình, người thân

8 từ
3

外貌 Ngoại hình

7 từ
3

身体部位 Cơ thể người

12 từ
3

性格、情绪 Tính cách, cảm xúc

34 từ
3

年龄、人生阶段 Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời

14 từ
1

朋友、人际关系 Bạn bè, các mối quan hệ

8 từ
1

日常生活 Sinh hoạt hằng ngày

25 từ
2

住房、家具 Nhà ở, nội thất

9 từ
2

颜色、形状 Màu sắc, hình dạng

19 từ
1

学习用品、办公用品 Đồ dùng học tập, văn phòng phẩm

7 từ
2

金钱、购物 Tiền bạc, mua sắm

13 từ
1

食物、饮料 Đồ ăn, thức uống

17 từ
2

烹饪、厨房 Nấu ăn, nhà bếp

5 từ
1

餐厅、饭馆 Nhà hàng, quán ăn

6 từ
1

天气 Thời tiết

13 từ
1

季节、自然 Mùa, thiên nhiên

18 từ
2

动物 Động vật

7 từ
1

方向、位置 Phương hướng, vị trí

20 từ
1

地理、国家 Địa lý, đất nước

9 từ
1

学校、课堂 Trường học, lớp học

19 từ
3

学科、学习 Môn học, việc học tập

37 từ
3

职业 Nghề nghiệp

8 từ
1

公司、职场 Công ty, công sở

18 từ
1

电脑、科技 Máy tính, công nghệ

10 từ
1

电话、通讯 Điện thoại, liên lạc

10 từ
1

交通工具 Phương tiện giao thông

16 từ
1

道路、指路 Đường xá, chỉ đường

11 từ
1

旅游、酒店 Du lịch, khách sạn

14 từ
1

健康、医院 Sức khỏe, bệnh viện

12 từ
1

体育运动 Thể thao

17 từ
2

音乐、影视 Âm nhạc, phim ảnh

9 từ
1

爱好、娱乐 Sở thích, giải trí

13 từ
1

节日、庆祝活动 Lễ hội, sự kiện đặc biệt

10 từ
1

表达意见、同意与不同意 Bày tỏ ý kiến, đồng ý/không đồng ý

47 từ
1

代词(人称、指示、疑问) Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)

19 từ

量词(个/本/张/条/只……) Lượng từ (个/本/张/条/只...)

25 từ
1

常用基本动词 Động từ cơ bản thường dùng

33 từ
1

副词、连词(也/都/就/但是/因为……) Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)

73 từ
1

介词、基本方位词 Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản

7 từ

Chủ đề khác

20 từ

Các chủ đề lẻ, mỗi chủ đề dưới 5 từ, được gộp chung vào đây.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...