| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
bình an, an toàn
祝你一路平安。
Chúc bạn thượng lộ bình an. |
— | |
| 动 |
cảm ơn, biết ơn
我永远感谢父母的爱。
Tôi mãi mãi biết ơn tình yêu của bố mẹ. |
— | |
| 短语 |
ngại quá, xin lỗi (nhẹ)
不好意思,麻烦你一下。
Ngại quá, làm phiền bạn một chút. |
— | |
| 动 |
hoan nghênh, chào đón
欢迎您来北京!
Hoan nghênh quý vị đến Bắc Kinh! |
— | |
| 动 |
gật đầu (đồng ý, chào hỏi)
听完我的建议,他点了点头表示同意。
Nghe xong đề nghị của tôi, anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý. |
— | |
| 动 |
chúc ngủ ngon
睡觉前说晚安。
Trước khi ngủ nói chúc ngủ ngon. |
— |
Đang tải...