| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
no
我吃饱了。
Tôi ăn no rồi. |
— | |
| 名 |
mùi vị, hương vị
这个菜的味道很特别。
Hương vị món này rất đặc biệt. |
— | |
| 名 |
thịt cừu, thịt dê
我不太喜欢吃羊肉。
Tôi không thích ăn thịt cừu lắm. |
— | |
| 名 |
cái chai, cái lọ, cái bình
别把空瓶子扔了,可以卖钱。
Đừng vứt chai không, bán được tiền đấy. |
— | |
| 名 |
thức ăn, thực phẩm, đồ ăn
夏天食物容易坏,最好放进冰箱。
Mùa hè thức ăn dễ hỏng, tốt nhất là cho vào tủ lạnh. |
— | |
| 名 |
trứng
我每天早上吃一个蛋。
Tôi ăn một quả trứng mỗi sáng. |
— | |
| 名 |
mì ăn liền, mì tôm
我吃方便面。
Tôi ăn mì tôm. |
— | |
| 名 |
rượu
我喜欢喝红酒。
Tôi thích uống rượu vang đỏ. |
— | |
| 名 |
đồ ăn nhanh, cơm phần
我们去吃快餐吧。
Chúng ta đi ăn đồ ăn nhanh đi. |
— | |
| 名 |
mì, sợi mì; bột mì
|
— | |
| 名/量 |
chai, lọ; (lượng từ) chai
请给我一瓶水。
Làm ơn cho tôi một chai nước. |
— | |
| 名 |
bữa tối
我们一起吃晚餐。
Chúng ta cùng ăn bữa tối. |
— | |
| 名 |
bữa trưa
我们中午吃午餐。
Chúng tôi ăn bữa trưa. |
— | |
| 名 |
món Âu, đồ ăn phương Tây
我喜欢吃西餐。
Tôi thích ăn món Âu. |
— | |
| 名 |
bữa sáng
早餐吃面包和牛奶。
Bữa sáng ăn bánh mì và sữa. |
— | |
| 名 |
món ăn Trung Quốc; bữa trưa
我们中餐吃了炒饭。
Chúng tôi ăn cơm chiên cho bữa trưa. |
— | |
| 名 |
vịt quay Bắc Kinh
她请我们吃了北京烤鸭,还给我们介绍了很多东西。
Chị ấy mời chúng em ăn vịt quay Bắc Kinh, còn giới thiệu cho chúng em rất nhiều thứ. |
— |
Đang tải...