| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 介/动 |
thông qua, qua việc
通过学习我进步了。
Qua việc học tôi đã tiến bộ. |
— | |
| 介 |
cách (khoảng cách); rời khỏi
我家离学校很近。
Nhà tôi cách trường rất gần. |
— | |
| 介 |
vì, cho (làm gì đó vì ai/vì mục đích gì)
我为你高兴。
Tôi mừng cho bạn. |
— | |
| 介 |
về phía, hướng về; đối với (ai đó)
请向右走。
Xin hãy đi về phía bên phải. |
— | |
| 动 |
đi qua, ngang qua; trải qua (một quá trình)
我每天上班都经过那家书店。
Ngày nào đi làm tôi cũng đi ngang qua hiệu sách đó. |
— | |
| 介 |
về phía, hướng về (chỉ phương hướng di chuyển)
一直往前走,银行就在右边。
Cứ đi thẳng về phía trước, ngân hàng ở bên phải. |
— | |
| 介 |
đợi đến khi, chờ đến lúc
等到春天花开了,我们去郊游。
Đợi đến khi hoa nở mùa xuân, chúng ta đi dã ngoại. |
— |
Đang tải...