售票
shòupiào HSK4
Nghĩa
bán vé
动
“售票窗口在那边。”
Shòupiào chuāngkǒu zài nàbiān.Quầy bán vé ở đằng kia.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“售票窗口在那边。”
Shòupiào chuāngkǒu zài nàbiān.Quầy bán vé ở đằng kia.
Đang tải...