吃惊
chījīng HSK4
Nghĩa
giật mình, kinh ngạc
动
“听到这个消息我很吃惊。”
Tīngdào zhè ge xiāoxi wǒ hěn chījīng.Nghe tin này tôi rất bất ngờ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“听到这个消息我很吃惊。”
Tīngdào zhè ge xiāoxi wǒ hěn chījīng.Nghe tin này tôi rất bất ngờ.
Đang tải...